Tay chơi Vương quốc Anh
3,840 tay chơi
Robert Swindells
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名第38730位,职业生涯总奖金超过7.7万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,400
Thế giới #39,469
Vương quốc Anh #1,777
Lloyd Rees
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,360
Thế giới #39,479
Vương quốc Anh #1,778
Dwayne Bradley
Vương quốc Anh
Dwayne Bradley,英国职业扑克选手,世界排名约38750位,职业生涯总奖金超过7.7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,342
Thế giới #39,490
Vương quốc Anh #1,779
Stephen Eames
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#38797,职业生涯总奖金$77,250。多次在小型赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,250
Thế giới #39,537
Vương quốc Anh #1,780
Mario Pavlou
Vương quốc Anh
Mario Pavlou,英国职业扑克选手,世界排名#38869,职业生涯总奖金$77,087。以稳健风格著称,多次在线上比赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,087
Thế giới #39,612
Vương quốc Anh #1,781
Frank Anumel
Vương quốc Anh
英国扑克玩家,世界排名第38885位,职业生涯总奖金约7.7万美元。擅长现金游戏与小型锦标赛,多次在线上赛事取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,069
Thế giới #39,628
Vương quốc Anh #1,782
Daren Bloom
Vương quốc Anh
英国扑克选手Daren Bloom,世界排名#38898,总奖金$77,027。征战多项赛事,成绩稳步提升。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,027
Thế giới #39,641
Vương quốc Anh #1,783
James Lowrey
Vương quốc Anh
James Lowrey是来自英国的扑克选手,世界排名第38925位,职业生涯总奖金约$76,969。他以扎实的基本功和稳健的风格在低级别赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,969
Thế giới #39,668
Vương quốc Anh #1,784
Daniel Cryer
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名约38934,累计奖金超7.6万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,948
Thế giới #39,677
Vương quốc Anh #1,785
Patrick Brooks
Vương quốc Anh
Patrick Brooks,英国扑克选手,世界排名#38947,职业生涯总奖金$76,913。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,913
Thế giới #39,690
Vương quốc Anh #1,786
Steffen Kylevik
Vương quốc Anh
Steffen Kylevik,英国扑克选手,世界排名#38953,总奖金$76,891。多次在赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,891
Thế giới #39,697
Vương quốc Anh #1,787
David Bazazi
Vương quốc Anh
David Bazazi,英国扑克选手,世界排名约第38962位,生涯总奖金超过7.6万美元。以其稳健的风格在中小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,824
Thế giới #39,706
Vương quốc Anh #1,788
Ayshe Hakki
Vương quốc Anh
Ayshe Hakki,英国扑克选手,世界排名#38965,生涯总奖金$76,799。她多次参加扑克赛事,在业界有一定活跃度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,799
Thế giới #39,709
Vương quốc Anh #1,789
Lofti Boughanmi
Vương quốc Anh
英国扑克选手Lofti Boughanmi,世界排名第38971位,生涯总奖金$76,772。活跃于线上及线下赛事,曾多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,772
Thế giới #39,716
Vương quốc Anh #1,790
Anthony Harnden
Vương quốc Anh
Anthony Harnden,英国扑克选手,世界排名第38981位,职业总奖金约76,738美元。虽非顶尖高手,但在多项赛事中有所斩获,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,738
Thế giới #39,725
Vương quốc Anh #1,791
Darrell Hopkins-Young
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第38988位,职业生涯总奖金超过7.6万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,702
Thế giới #39,733
Vương quốc Anh #1,792
Mario Mastropietro
Vương quốc Anh
Mario Mastropietro,英国扑克选手,世界排名第38992位,职业生涯总奖金76,690美元。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,690
Thế giới #39,737
Vương quốc Anh #1,793
Georges Georgiou
Vương quốc Anh
Georges Georgiou,英国扑克选手,世界排名#39007,职业生涯总奖金$76,627。多次在低买入赛事中取得名次,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,627
Thế giới #39,752
Vương quốc Anh #1,794
Joseph Sheppard
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名约#39014,生涯总奖金$76,599。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,599
Thế giới #39,759
Vương quốc Anh #1,795
Karl Harris
Vương quốc Anh
Karl Harris,英国扑克选手,世界排名约#39024,生涯总奖金$76,568。并未在主流赛事中取得突出成绩,主要活跃于中小型线下比赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,568
Thế giới #39,769
Vương quốc Anh #1,796
Darren Delahunty
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#39055,职业生涯总奖金超7.6万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,489
Thế giới #39,799
Vương quốc Anh #1,797
Donald Elliot
Vương quốc Anh
Donald Elliot,英国扑克选手,世界排名约第39088位,职业生涯总奖金超过7.6万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,429
Thế giới #39,834
Vương quốc Anh #1,798
Neil Mahamdi
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,以稳健的常规桌和锦标赛表现著称,世界排名#39101,累计奖金超$76,000。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,417
Thế giới #39,845
Vương quốc Anh #1,799
Jiye Zhang
Vương quốc Anh
Jiye Zhang,英国华裔扑克选手,世界排名#39102,职业生涯总奖金超过7.6万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,415
Thế giới #39,847
Vương quốc Anh #1,800
Mohammad Shahry
Vương quốc Anh
Mohammad Shahry,英国扑克玩家,世界排名#39195,总奖金$76,194。以线上赛事为主,多次在小型锦标赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,194
Thế giới #39,938
Vương quốc Anh #1,801
Paul Vasnunes
Vương quốc Anh
Paul Vasnunes,英国扑克选手,世界排名第39240位,职业生涯总奖金约$76,091。实力稳健,多次在赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,091
Thế giới #39,986
Vương quốc Anh #1,802
Hamish Morjaria
Vương quốc Anh
Hamish Morjaria是英国职业扑克选手,世界排名第39278位,职业生涯总奖金超过7.6万美元。以稳健的现金游戏和锦标赛表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,009
Thế giới #40,026
Vương quốc Anh #1,803
Carl Buskirk
Vương quốc Anh
Carl Buskirk,英国扑克选手,世界排名#39305,职业生涯总奖金约$75,971。虽然公开信息有限,但他在扑克界有一定参与。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,971
Thế giới #40,053
Vương quốc Anh #1,804
Luke Wensley
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#39307,职业生涯总奖金$75,969。以稳健打法著称,多次在线上赛事取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,969
Thế giới #40,055
Vương quốc Anh #1,805
Matthew Franklin
Vương quốc Anh
Matthew Franklin,英国职业扑克选手,世界排名第39336位,职业生涯总奖金约7.5万美元。他以稳健的锦标赛表现和扎实的基础技术著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,910
Thế giới #40,084
Vương quốc Anh #1,806
Damon Gene D'Cruz
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#39394,总奖金$75,778。打法稳健,多次在小型赛事中积累奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,778
Thế giới #40,143
Vương quốc Anh #1,807
Owen Lock
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名约第39418位,累积奖金超过7.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,745
Thế giới #40,167
Vương quốc Anh #1,808
Neil Wyatt
Vương quốc Anh
Neil Wyatt,英国职业扑克选手,世界排名第39491位,职业生涯总奖金超过7.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,611
Thế giới #40,241
Vương quốc Anh #1,809
Allan Graham
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第39495位,总奖金$75,598。公开信息有限,多以线上赛事为主。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,598
Thế giới #40,245
Vương quốc Anh #1,810
Mason Kanabar
Vương quốc Anh
Mason Kanabar,英国扑克选手,世界排名第39517位,职业生涯总奖金$75,550。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,550
Thế giới #40,270
Vương quốc Anh #1,811
Chris England
Vương quốc Anh
Chris England,英国扑克选手,世界排名#39524,职业总奖金$75,540。以稳健打法著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,540
Thế giới #40,279
Vương quốc Anh #1,812
Mantas Zeringis
Vương quốc Anh
Mantas Zeringis,立陶宛裔英国职业扑克选手,线上高额桌专家。世界排名#39554,总奖金$75,475。以稳健打法和持续盈利著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,475
Thế giới #40,307
Vương quốc Anh #1,813
William McClure
Vương quốc Anh
William McClure,英国扑克选手,世界排名#39561,职业生涯总奖金$75,451。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,451
Thế giới #40,314
Vương quốc Anh #1,814
Orlando Anderson
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#39613,职业生涯总奖金约7.5万美元。多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,335
Thế giới #40,371
Vương quốc Anh #1,815
Paul Danko
Vương quốc Anh
Paul Danko,英国扑克选手,世界排名第39631位,职业生涯总奖金$75,290。专注于线上与线下锦标赛,以其稳定的发挥和策略性打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,290
Thế giới #40,389
Vương quốc Anh #1,816
George Crawley
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#39675,总奖金$75,191,多次在线上赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,191
Thế giới #40,435
Vương quốc Anh #1,817
Greg Campbell
Vương quốc Anh
Greg Campbell是英国职业扑克选手,世界排名第39695位,职业生涯总奖金超过7.5万美元。他以稳健的现金游戏技巧和线上赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,146
Thế giới #40,456
Vương quốc Anh #1,818
Mason Pye
Vương quốc Anh
Mason Pye,英国扑克选手,世界排名第39711位,职业生涯总奖金约75,113美元,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,113
Thế giới #40,474
Vương quốc Anh #1,819
Csaba Kovacs
Vương quốc Anh
Csaba Kovacs,英国扑克选手,世界排名#39713,职业生涯总奖金约$75,105。在多项赛事中展现稳健实力,打法保守但富有耐心。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,105
Thế giới #40,476
Vương quốc Anh #1,820
John Nixon
Vương quốc Anh
John Nixon,英国扑克选手,世界排名#39722,生涯总奖金$75,091。在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,091
Thế giới #40,486
Vương quốc Anh #1,821
Paul Leach
Vương quốc Anh
Paul Leach,英国扑克选手,世界排名第39722位,职业生涯总奖金约75,091美元。虽非顶级职业牌手,但凭借稳定表现积累了一定成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,091
Thế giới #40,487
Vương quốc Anh #1,822
Cheuk Lee
Vương quốc Anh
Cheuk Lee,英国扑克选手,世界排名#39722,职业生涯总奖金约$75,091,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,091
Thế giới #40,488
Vương quốc Anh #1,823
Perry Fox
Vương quốc Anh
Perry Fox是一位来自英国的扑克选手,以紧凶稳健的风格著称。他凭借扎实的基本功和纪律性在中小型赛事中屡有斩获,职业生涯总奖金约$75,023。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,023
Thế giới #40,518
Vương quốc Anh #1,824