Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Vương quốc Anh

3,916 tay chơi

Peter Seager

Peter Seager

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Peter Seager 是来自英国的职业扑克玩家,以在多项欧洲扑克赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 44,153

Thế giới #61,722

Vương quốc Anh #2,812

Adam Matusiak

Adam Matusiak

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Adam Matusiak 是一位来自英国的职业扑克玩家,以线上锦标赛的稳定发挥而知名,常在主流线上平台的高买入赛事中亮相。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 44,129

Thế giới #61,755

Vương quốc Anh #2,813

Joshua Otis Green

Joshua Otis Green

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Joshua Otis Green是来自英国的职业扑克选手,以其稳健的打法和对比赛策略的深刻理解而受到关注。他在多项赛事中有过不俗表现,但具体成绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 44,110

Thế giới #61,778

Vương quốc Anh #2,815

Garry Hallows

Garry Hallows

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Garry Hallows 是一名来自英国的扑克职业选手,以在线和现场赛事中的稳健表现而闻名。他的职业生涯虽然不如顶尖选手那样广为人知,但在扑克社区中仍有一定声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 44,074

Thế giới #61,826

Vương quốc Anh #2,816

Ish Mohammed

Ish Mohammed

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ish Mohammed is a British poker player known for his appearances in high-stakes cash games and tournament events. He has earned recognition in the UK poker scen

Tổng thưởng sự nghiệp $ 44,031

Thế giới #61,877

Vương quốc Anh #2,818

Charlie Cheung

Charlie Cheung

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Charlie Cheung 是一位来自英国的扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而受到关注。关于他的早期生活和职业生涯的公开信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,864

Thế giới #62,070

Vương quốc Anh #2,825

Paul McIntyre

Paul McIntyre

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Paul McIntyre 是一位来自英国的职业扑克选手,以底池限注奥马哈(PLO)领域的出色表现而闻名。他在线上高额桌和现场赛事中均有亮眼成绩,展现出稳健的技术与激进的风格。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,657

Thế giới #62,313

Vương quốc Anh #2,830

Neil Van Der Merwe

Neil Van Der Merwe

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Neil Van Der Merwe 是一位来自英国的扑克选手,以线上和线下锦标赛经历著称。其具体职业生涯数据在公开渠道中较为有限,但他在扑克社区中保持一定活跃度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,606

Thế giới #62,374

Vương quốc Anh #2,834

John Squibb

John Squibb

Vương quốc AnhVương quốc Anh

John Squibb 是来自英国的职业扑克选手,以其稳健的风格和赛事表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,605

Thế giới #62,377

Vương quốc Anh #2,835

Will Campbell

Will Campbell

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Will Campbell 是一位来自英国的扑克选手,以其稳健的风格和线上赛事表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,574

Thế giới #62,409

Vương quốc Anh #2,836

Thomas Somerville

Thomas Somerville

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Thomas Somerville 是一位来自英国的职业扑克玩家,以线上锦标赛成绩和扎实的技术风格著称。他在多个大型线上系列赛中取得过顶尖名次,是英国扑克圈内备受尊敬的常客。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,562

Thế giới #62,425

Vương quốc Anh #2,837

Ross McLeod

Ross McLeod

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ross McLeod 是来自英国的职业扑克选手,以在线上和现场锦标赛中的稳定表现而闻名。他的职业生涯涵盖多次大型赛事进入奖励圈,但具体冠军与奖金数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,521

Thế giới #62,465

Vương quốc Anh #2,842

Chris J Morrison

Chris J Morrison

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Chris J Morrison 是一名来自英国的职业扑克选手,以其线上和现场锦标赛的稳定表现而闻名。其具体成就和生涯数据公开资料未详,但在扑克社区有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,497

Thế giới #62,491

Vương quốc Anh #2,844

Carlo Hassan

Carlo Hassan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Carlo Hassan 是一名来自英国的扑克选手。尽管公开可查的职业生涯细节有限,他在扑克圈内有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,459

Thế giới #62,510

Vương quốc Anh #2,846

Gediminas Kacevicius

Gediminas Kacevicius

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Gediminas Kacevicius 是一位来自英国的职业扑克选手,以其在锦标赛和现金游戏中的稳健表现而闻名。公开资料中关于他的详细战绩信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,428

Thế giới #62,530

Vương quốc Anh #2,848

Bernard McGinlay

Bernard McGinlay

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Bernard McGinlay 是一位来自英国的扑克选手,以业余身份参与多项赛事,但其公开成绩与记录较为有限。他的扑克生涯更多是在地方性或小型比赛中积累经验。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,418

Thế giới #62,536

Vương quốc Anh #2,849

Stuart Sefton

Stuart Sefton

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Stuart Sefton 是一位来自英国的职业扑克玩家,以其在WSOP和WPT等大型赛事中的稳定表现而闻名。他凭借扎实的基本功和冷静的牌桌风格赢得了业内人士的尊重。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,374

Thế giới #62,559

Vương quốc Anh #2,850

Claire Williams

Claire Williams

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Claire Williams 是来自英国的扑克选手,目前公开信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,317

Thế giới #62,601

Vương quốc Anh #2,854

Paolo Bronzina

Paolo Bronzina

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Paolo Bronzina 是一位来自英国的扑克选手,在扑克圈内有一定的活跃度,但公开资料较为有限。本文基于现有信息对其职业生涯进行概述。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,310

Thế giới #62,611

Vương quốc Anh #2,855

Sammy George

Sammy George

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Sammy George 是来自英国的扑克选手,以其在在线扑克和现场赛事中的活跃表现而受到关注。他的职业生涯中取得过一些不错的成绩,但具体细节在公开资料中并不详尽。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,245

Thế giới #62,687

Vương quốc Anh #2,857

Simon Baker

Simon Baker

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Simon Baker 是来自英国的职业扑克选手,以线上和现场赛事中的稳健表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,228

Thế giới #62,705

Vương quốc Anh #2,859

Barry Mills

Barry Mills

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Barry Mills 是一位来自英国的扑克玩家,以其在扑克界的活跃参与而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,147

Thế giới #62,809

Vương quốc Anh #2,865

Phillip Hodgson

Phillip Hodgson

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Phillip Hodgson是一位英国扑克选手。他以稳定的发挥和扎实的基本功在扑克界受到认可。关于他的更多详细成绩,公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,126

Thế giới #62,837

Vương quốc Anh #2,867

Vlad Alexandru Lazariciu

Vlad Alexandru Lazariciu

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Vlad Alexandru Lazariciu 是一位来自英国的职业扑克选手,以线上和线下赛事中的稳定表现获得一定知名度。他的职业生涯虽未登顶顶峰,但凭借扎实的技术在扑克社区积累了一些关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,123

Thế giới #62,843

Vương quốc Anh #2,868

Edward Morgan

Edward Morgan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Edward Morgan 是一位来自英国的职业扑克选手,活跃于国际线下赛事。其公开比赛记录较少,具体成绩尚未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,089

Thế giới #62,879

Vương quốc Anh #2,870

Peter Benson

Peter Benson

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Peter Benson是来自英国的职业扑克选手,其具体赛事成绩与生涯数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,859

Thế giới #63,194

Vương quốc Anh #2,879

E Bambler

E Bambler

Vương quốc AnhVương quốc Anh

E Bambler 是一名来自英国的扑克玩家,以其独特的打法和在扑克社区的活跃参与而闻名,但其具体战绩和生涯数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,859

Thế giới #63,195

Vương quốc Anh #2,880

Joseph Maczka

Joseph Maczka

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Joseph Maczka 是一名英国扑克玩家,主要活跃于线上赛事,公开的现场锦标赛记录较少。其在扑克社区中的知名度有限,确切成就有待进一步公开资料确认。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,840

Thế giới #63,218

Vương quốc Anh #2,882

Richard Owen

Richard Owen

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Richard Owen 是一名来自英国的职业扑克选手,以参加国际扑克锦标赛而闻名。他的扑克生涯涵盖线上和现场赛事,但具体成绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,798

Thế giới #63,269

Vương quốc Anh #2,885

Thomas Powell

Thomas Powell

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Thomas Powell 是一位来自英国的职业扑克选手,在锦标赛中展现了一定的竞争力,但其公开生涯资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,764

Thế giới #63,312

Vương quốc Anh #2,888

Dino Brivati

Dino Brivati

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Dino Brivati 是一位来自英国的扑克玩家,以参与高额现金游戏而闻名。其锦标赛成绩公开资料未详,主要活跃于线下现金局。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,763

Thế giới #63,313

Vương quốc Anh #2,889

Peter McCann

Peter McCann

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Peter McCann 是一名英国扑克玩家,以其在锦标赛中的稳健表现和英伦绅士形象而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,735

Thế giới #63,345

Vương quốc Anh #2,892

Peter Arrigoni

Peter Arrigoni

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Peter Arrigoni 是来自英国的职业扑克选手,以在多项扑克赛事中的稳定表现而知名。他的扑克生涯涵盖线上与线下比赛,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,628

Thế giới #63,467

Vương quốc Anh #2,897

Iulian Capriean

Iulian Capriean

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Iulian Capriean 是一名来自英国的扑克选手,擅长线上与线下锦标赛,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,568

Thế giới #63,508

Vương quốc Anh #2,899

Andrew Papageorgiou

Andrew Papageorgiou

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Andrew Papageorgiou 是一位来自英国的职业扑克选手,以线上和现场锦标赛中的稳定表现而闻名。他多次闯入重要赛事决赛桌,是英国扑克界值得关注的选手之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,482

Thế giới #63,556

Vương quốc Anh #2,904

Joshua Manley

Joshua Manley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Joshua Manley 是一名来自英国的扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而受到关注。他的打法风格和赛场经历为扑克爱好者提供了学习参考。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,478

Thế giới #63,558

Vương quốc Anh #2,905

Belinda Li Ping King

Belinda Li Ping King

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Belinda Li Ping King 是一位来自英国的扑克选手。目前关于其职业生涯和成就的公开信息较为有限。她在扑克圈内尚未有广泛报道的显著成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,427

Thế giới #63,615

Vương quốc Anh #2,906

John Cavanagh

John Cavanagh

Vương quốc AnhVương quốc Anh

John Cavanagh 是一位来自英国的扑克玩家,其职业生涯较为低调,公开信息有限。他主要活跃于欧洲扑克赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,365

Thế giới #63,685

Vương quốc Anh #2,909

Jesse Huckvale

Jesse Huckvale

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jesse Huckvale 是一名来自英国的扑克选手。他在扑克界有一定的知名度,但公开可查的具体成绩信息较为有限。他以其在牌桌上的表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,358

Thế giới #63,702

Vương quốc Anh #2,910

Aaron Fisher

Aaron Fisher

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Aaron Fisher 是来自英国的职业扑克玩家,主要活跃于线上和现场锦标赛。其具体战绩与奖金记录公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,341

Thế giới #63,720

Vương quốc Anh #2,911

Vincent Diver

Vincent Diver

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Vincent Diver 是一名来自英国的扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而受到关注。关于其职业生涯的具体细节公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,270

Thế giới #63,802

Vương quốc Anh #2,913

Jonathan Roberts

Jonathan Roberts

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jonathan Roberts 是来自英国的职业扑克选手,以其严谨的风格和坚实的锦标赛战绩在圈内获得认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,258

Thế giới #63,809

Vương quốc Anh #2,914

Marko Conte

Marko Conte

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Marko Conte 是一名来自英国的扑克选手,其公开赛事记录极为有限。他在扑克圈内并不以显著成绩闻名,相关信息主要源自同行提及或小型赛事报道。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,223

Thế giới #63,858

Vương quốc Anh #2,918

Paul Fowler

Paul Fowler

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Paul Fowler 是一位来自英国的职业扑克选手,以其稳健的比赛风格和参与多项赛事而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,020

Thế giới #64,110

Vương quốc Anh #2,928

Sam Newman

Sam Newman

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Sam Newman 是一位来自英国的扑克选手,其具体职业生涯细节未广泛公开。他在扑克圈内有一定知名度,但公开可查的战绩资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,015

Thế giới #64,116

Vương quốc Anh #2,929

Daniel Robert Lowe

Daniel Robert Lowe

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Daniel Robert Lowe 是一位英国职业扑克选手,以线上与线下锦标赛中的稳定表现而知名。其风格以扎实的基本功和严谨的资金管理著称,常在顶级赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,981

Thế giới #64,167

Vương quốc Anh #2,932

Jonathan Rashti

Jonathan Rashti

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jonathan Rashti 是一名英国职业扑克选手,以在线高额桌和现场锦标赛中的稳健表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,946

Thế giới #64,209

Vương quốc Anh #2,938

Hamidreza Montazeri

Hamidreza Montazeri

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Hamidreza Montazeri 是英国职业扑克选手,因在 WSOP 主赛事中取得亚军而闻名。他来自伊朗裔背景,职业生涯累计奖金超过千万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,844

Thế giới #64,343

Vương quốc Anh #2,942

Tay chơi Vương quốc Anh · trang 48 | Cổng kiến thức Texas Hold'em