Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Vương quốc Anh

3,925 tay chơi

Hamidreza Egazi

Hamidreza Egazi

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Hamidreza Egazi是一位英国职业扑克玩家,以其在在线扑克中的成功和现场赛事中的表现而闻名。他在多项国际赛事中取得过成绩,但具体数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,841

Thế giới #64,348

Vương quốc Anh #2,944

Bernie Holmes

Bernie Holmes

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Bernie Holmes 是一名来自英国的扑克选手,其公开赛事记录有限,具体成绩与风格未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,816

Thế giới #64,375

Vương quốc Anh #2,947

Manuel Choi

Manuel Choi

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Manuel Choi 是英国籍华人扑克选手,因在亚洲扑克巡回赛(APT)中的表现而受到关注。其牌风稳健,擅长深筹码策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,796

Thế giới #64,404

Vương quốc Anh #2,948

Nigel Stentiford

Nigel Stentiford

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Nigel Stentiford 是一位来自英国的职业扑克选手,以其在多项扑克赛事中的稳定表现而受到关注。他擅长多种扑克变体,并在现场与在线扑克领域均有参与。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,773

Thế giới #64,435

Vương quốc Anh #2,949

Ky Hutchinson

Ky Hutchinson

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ky Hutchinson 是一位来自英国的扑克玩家,以其在线上和现场赛事中的表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,658

Thế giới #64,508

Vương quốc Anh #2,953

Lee-Anne Sarah Ball

Lee-Anne Sarah Ball

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Lee-Anne Sarah Ball 是来自英国的扑克选手,以在锦标赛中的稳健表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,465

Thế giới #64,737

Vương quốc Anh #2,965

Trevor Whatmough

Trevor Whatmough

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Trevor Whatmough 是一名英国扑克选手,活跃于多项国际赛事。其公开资料较为有限,具体战绩与生涯细节尚未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,458

Thế giới #64,747

Vương quốc Anh #2,966

Jonathan Matthews

Jonathan Matthews

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jonathan Matthews 是一位来自英国的扑克选手,活跃于线上与线下赛事。其具体生涯数据与奖金记录在公开资料中较少披露,整体风格偏向稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,423

Thế giới #64,799

Vương quốc Anh #2,968

Chris Derrick

Chris Derrick

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Chris Derrick 是一位来自英国的职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳定发挥而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,371

Thế giới #64,870

Vương quốc Anh #2,970

Mark Marriott

Mark Marriott

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mark Marriott 是一名英国职业扑克选手,以在线多桌锦标赛和现场赛事中的稳定表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,322

Thế giới #64,937

Vương quốc Anh #2,972

Gary Hewes

Gary Hewes

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Gary Hewes 是来自英国的扑克玩家,以在线和现场锦标赛中的稳定表现而闻名。他的职业生涯跨越多年,在多项赛事中取得过佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,320

Thế giới #64,944

Vương quốc Anh #2,973

Tony Cartwright

Tony Cartwright

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tony Cartwright 是一名英国扑克选手,因在电视扑克节目中的活跃表现而受到关注。他的公开比赛成绩较少见于主流资料,但在扑克社区内有一定辨识度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,286

Thế giới #64,978

Vương quốc Anh #2,974

David Cooke

David Cooke

Vương quốc AnhVương quốc Anh

David Cooke 是来自英国的职业扑克选手,以在 WSOP 主赛事中的深度表现而闻名,其沉稳风格与扎实的基本功受到业内认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,283

Thế giới #64,983

Vương quốc Anh #2,975

Dan Whittaker

Dan Whittaker

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Dan Whittaker 是一名来自英国的职业扑克玩家,以其在锦标赛中的稳定表现和独特的牌桌风格而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,206

Thế giới #65,083

Vương quốc Anh #2,979

Adriano Luzzi

Adriano Luzzi

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Adriano Luzzi 是一名来自英国的扑克选手,主要活跃于线上锦标赛领域。其具体赛事成绩与打法细节公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,199

Thế giới #65,096

Vương quốc Anh #2,980

Simon Eggleton

Simon Eggleton

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Simon Eggleton 是来自英国的职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而闻名。他在多项现场赛事中取得过奖励圈成绩,展现了扎实的技术功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,189

Thế giới #65,108

Vương quốc Anh #2,981

Ian Berry

Ian Berry

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ian Berry 是来自英国的职业扑克选手,以其稳健的风格和在线扑克成就受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,067

Thế giới #65,260

Vương quốc Anh #2,986

Drew Kirkland

Drew Kirkland

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Drew Kirkland 是一位来自英国的扑克选手,其详细职业生涯和主要成绩尚未在公开资料中明确记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,000

Thế giới #65,338

Vương quốc Anh #2,990

Nathan Gallichan

Nathan Gallichan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Nathan Gallichan 是来自英国的扑克选手,曾在世界扑克系列赛(WSOP)等赛事中取得过成绩,但具体数据公开资料未详。他以稳健的风格和偶尔的激进表现受到关注,不过整体职业生涯信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 40,991

Thế giới #65,351

Vương quốc Anh #2,992

Findlay Meechan

Findlay Meechan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Findlay Meechan 是一名英国职业扑克玩家,以在线高额现金桌和 Twitch 直播闻名。他凭借激进的风格和稳定的盈利在线上扑克界树立了名声。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 40,970

Thế giới #65,377

Vương quốc Anh #2,993

Nicolaus Paszkiewicz

Nicolaus Paszkiewicz

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Nicolaus Paszkiewicz 是一位来自英国的职业扑克选手,以在线上和线下锦标赛中的表现闻名,尤其在 WSOP 主赛事中闯入决赛桌而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 40,941

Thế giới #65,409

Vương quốc Anh #2,995

James Brady

James Brady

Vương quốc AnhVương quốc Anh

James Brady 是一位来自英国的扑克选手,以稳健的赛事表现和策略性打法在扑克社区中受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 40,930

Thế giới #65,421

Vương quốc Anh #2,997

Attila Farkas

Attila Farkas

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Attila Farkas是来自英国的一位线上扑克专家,以高额桌和锦标赛成绩闻名。他曾在多个大型赛事中进入奖励圈,展现了稳健的深筹技巧。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 40,886

Thế giới #65,487

Vương quốc Anh #3,000

David Bennett

David Bennett

Vương quốc AnhVương quốc Anh

David Bennett是一名来自英国的扑克选手,活跃于线上及线下赛事。他的具体职业生涯数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 40,681

Thế giới #65,763

Vương quốc Anh #3,004

Jonathan Godfrey

Jonathan Godfrey

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jonathan Godfrey 是一位英国扑克玩家,其公开赛事记录相对有限,但作为英国扑克社区的一员,他保持着低调的参赛风格。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 40,654

Thế giới #65,791

Vương quốc Anh #3,005

Christopher Poulton

Christopher Poulton

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Christopher Poulton 是来自英国的扑克玩家,以在线上和线下赛事中的表现而知名,但公开详细资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 40,646

Thế giới #65,804

Vương quốc Anh #3,006

Alan Ellis

Alan Ellis

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Alan Ellis 是一名来自英国的扑克选手,以其稳健的风格在赛事中取得过成绩,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 40,435

Thế giới #66,048

Vương quốc Anh #3,011

Marios Arkadiou

Marios Arkadiou

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Marios Arkadiou 是一位来自英国的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。其公开比赛记录相对有限,但以稳健风格受到部分关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 40,394

Thế giới #66,117

Vương quốc Anh #3,018

Julian Mann

Julian Mann

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Julian Mann 是一名英国扑克选手,其公开赛场信息较少,未在主要扑克赛事中留下广泛记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 40,128

Thế giới #66,469

Vương quốc Anh #3,027

Guy Webster

Guy Webster

Vương quốc AnhVương quốc Anh

盖伊·韦伯斯特(Guy Webster)是来自英国的扑克选手,以其在扑克界的长期参与而闻名。他的具体战绩和奖金数据在公开资料中未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 40,112

Thế giới #66,483

Vương quốc Anh #3,028

Paulo Miguel Moreira Teixeira

Paulo Miguel Moreira Teixeira

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Paulo Miguel Moreira Teixeira is a British poker player known for his solid tournament performances. He has achieved notable results in major live events, thoug

Tổng thưởng sự nghiệp $ 40,025

Thế giới #66,600

Vương quốc Anh #3,031

Simon Chan

Simon Chan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Simon Chan 是英国籍职业扑克选手,以在世界扑克系列赛(WSOP)中夺冠而闻名。他以其稳健、耐心的风格在扑克社区中建立了声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 39,948

Thế giới #66,688

Vương quốc Anh #3,034

Barathi Navaratnarajah

Barathi Navaratnarajah

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Barathi Navaratnarajah 是来自英国的扑克选手,在小型赛事中有所表现,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 39,864

Thế giới #66,745

Vương quốc Anh #3,037

Angelo Avanzato

Angelo Avanzato

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Angelo Avanzato 是一位英国扑克选手,尽管在主流赛事中曝光度不高,但在当地扑克圈子中拥有一定知名度。其职业生涯细节在公开资料中记载甚少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 39,776

Thế giới #66,845

Vương quốc Anh #3,040

George Craft

George Craft

Vương quốc AnhVương quốc Anh

George Craft 是一位来自英国的职业扑克选手,以其稳健的打法和扎实的锦标赛成绩而闻名。尽管公开资料相对有限,他在欧洲扑克圈仍有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 39,718

Thế giới #66,929

Vương quốc Anh #3,044

Lee Cockroft

Lee Cockroft

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Lee Cockroft是一位来自英国的职业扑克玩家,以其在锦标赛中的稳定表现和扎实的基本功而受到认可。他的打法注重策略与耐心,在业内拥有一定的知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 39,626

Thế giới #67,038

Vương quốc Anh #3,046

Wayne Mardle

Wayne Mardle

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Wayne Mardle,英国职业飞镖选手,以标志性夏威夷衬衫和充满激情的比赛风格闻名。他虽未赢得世界冠军,但在多项赛事中跻身顶尖行列,是飞镖界的人气明星。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 39,586

Thế giới #67,105

Vương quốc Anh #3,047

F Dow

F Dow

Vương quốc AnhVương quốc Anh

F Dow 是一位来自英国的扑克玩家,关于其职业生涯和具体成就的公开信息非常有限。他可能参与过一些扑克赛事,但详细战绩未见于主流报道。他的存在反映了扑克世界中的低调参与者。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 39,585

Thế giới #67,107

Vương quốc Anh #3,048

Alexander Ellison

Alexander Ellison

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Alexander Ellison 是来自英国的扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而受到关注。目前公开资料未详,但其在扑克社区中保持一定的存在感。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 39,580

Thế giới #67,112

Vương quốc Anh #3,049

Simon Childs

Simon Childs

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Simon Childs 是来自英国的职业扑克玩家,以其在线上和现场锦标赛中的稳健表现而闻名。他多次打入大型赛事决赛桌,展现出扎实的技术功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 39,542

Thế giới #67,165

Vương quốc Anh #3,053

Daniel Woodford

Daniel Woodford

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Daniel Woodford 是一名来自英国的扑克玩家,在线上和线下赛事中均有活跃表现,以其稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 39,537

Thế giới #67,171

Vương quốc Anh #3,054

Andrew Lyons

Andrew Lyons

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Andrew Lyons 是一位来自英国的职业扑克玩家,以其在线上和线下赛事中的稳健表现而闻名。他在扑克社区中以扎实的基本功和低调的风格受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 39,519

Thế giới #67,192

Vương quốc Anh #3,055

Krzysztof Pregowski

Krzysztof Pregowski

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Krzysztof Pregowski 是一位来自英国的扑克选手,活跃于线上与线下赛事。他的职业扑克之旅虽未广为人知,但仍以其稳定的表现赢得了业界关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 39,415

Thế giới #67,346

Vương quốc Anh #3,063

Gary Masters

Gary Masters

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Gary Masters 是来自英国的职业扑克选手,以在多项国际赛事中的稳定表现而受到关注。他的职业生涯覆盖了从线上到现场的多重竞技场景。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 39,405

Thế giới #67,362

Vương quốc Anh #3,064

Fortunato Crolla

Fortunato Crolla

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Fortunato Crolla 是来自英国的职业扑克选手,以其在线上与现场赛事中的稳健表现而闻名,在扑克社区中拥有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 39,354

Thế giới #67,423

Vương quốc Anh #3,068

Clinton Thomas

Clinton Thomas

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Clinton Thomas 是一位来自英国的扑克玩家,因其在扑克领域的参与而受到关注。关于他的职业生涯和成就,公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 39,333

Thế giới #67,453

Vương quốc Anh #3,069

James Brett Goodman

James Brett Goodman

Vương quốc AnhVương quốc Anh

James Brett Goodman是一名英国扑克选手,公开资料较少,主要活跃于英国本地赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 39,245

Thế giới #67,584

Vương quốc Anh #3,077

Wayne Gotting

Wayne Gotting

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Wayne Gotting 是来自英国的职业扑克选手,以线上底池限注奥马哈(PLO)高额桌闻名,多次在 WSOP 等赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 39,199

Thế giới #67,626

Vương quốc Anh #3,080

Tay chơi Vương quốc Anh · trang 49 | Cổng kiến thức Texas Hold'em