Tay chơi Vương quốc Anh
4,436 tay chơi
Robert Simmons
Vương quốc Anh
Robert Simmons,美国扑克选手,世界排名#38426,总奖金$78,036,活跃于中小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,753
Joe Hamilton
Vương quốc Anh
Joe Hamilton,美国扑克选手,世界排名约31035位,职业生涯总奖金约10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,748
Jonathan Lowe
Vương quốc Anh
Jonathan Lowe 是一名来自美国的职业扑克选手,其公开资料较为有限,但在比赛中展现出扎实的基本功与稳定的发挥。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,740
David Stewart
Vương quốc Anh
David Stewart,美国扑克选手,世界排名第27971位,职业生涯总奖金超过11万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,728
Timothy Miles
Vương quốc Anh
美国职业扑克选手,世界排名第392位,累计奖金约592万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,727
Kenneth Jones
Vương quốc Anh
Kenneth Jones,美国扑克选手,世界排名约41118,总奖金$72,130。在多项赛事中曾取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,705
Alexander Thomas
Vương quốc Anh
Alexander Thomas 是一名来自美国的扑克选手。由于公开资料极为有限,其职业生涯与具体成就暂未广泛记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,585
Martin Warren
Vương quốc Anh
Martin Warren,美国扑克选手,世界排名第27208位,职业生涯总奖金超过11万美元。主要活跃于中小型赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,541
Lewis Wilson
Vương quốc Anh
Lewis Wilson 是来自英国的扑克选手,以稳健的打法在圈内积累了一定声誉。公开资料中其生涯奖金与大赛成绩未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,512
Nathan Tang
Vương quốc Anh
Nathan Tang,加拿大扑克选手,世界排名#18105,职业生涯总奖金$183,371。多次在大型赛事中取得成绩,以扎实的基本功和稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,475
Victor Foster
Vương quốc Anh
Victor Foster,美国扑克选手,世界排名#34710,总奖金$87,684。活跃于中小型赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,455
Michael Seymour
Vương quốc Anh
Michael Seymour,澳大利亚扑克选手,世界排名第6116位,累计奖金超过50万美元。以其稳健打法闻名,在多项国际赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,389
John Gray
Vương quốc Anh
John Gray 是一名来自澳大利亚的扑克选手,以其严谨的风格和稳定的发挥在牌坛中积累了一定声誉。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,373
Ryan Moss
Vương quốc Anh
Ryan Moss 是一位来自加拿大的扑克选手,在线上和线下赛事中均有参与,以其稳健的风格在扑克社区内积累了一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,370
Jason Green
Vương quốc Anh
Jason Green 是一名来自美国的职业扑克选手,以在线扑克和现场锦标赛中的稳健表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,368
Nicholas Haynes
Vương quốc Anh
Nicholas Haynes,美国扑克选手,世界排名第31208位,职业生涯总奖金约99,403美元,以小型赛事稳定盈利著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,316
Jason Liu
Vương quốc Anh
Jason Liu,美国华裔扑克选手,世界排名约第36628位,职业生涯总奖金约82,419美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,309
Craig Hopkins
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#6518,锦标赛总奖金超过50万美元,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,279
Jamie Rutherford
Vương quốc Anh
Jamie Rutherford 是英国职业扑克选手,世界排名#27747,生涯总奖金$114,136。以线上赛事为主,多次打入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,226
Shaun Johnston
Vương quốc Anh
Shaun Johnston是一位来自美国的扑克选手,世界排名第36652位,职业生涯总奖金超过8万美元。他主要参与线下赛事,在小型比赛中多次获得奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,190
Mark Wright
Vương quốc Anh
Mark Wright 是一名澳大利亚扑克选手,活跃于国际扑克赛事。他在多项比赛中展现了自己的实力,但具体成绩的公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,182
Philip Porter
Vương quốc Anh
丹麦扑克选手,世界排名#32271,总奖金约$95,557,多次在线上及线下赛事中斩获奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,166
Mikko Hirvonen
Vương quốc Anh
芬兰扑克选手,世界排名#14054,总奖金$240,421,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,161
David Mclennan
Vương quốc Anh
美国职业扑克选手,世界排名第20204位,职业生涯总奖金约16.3万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,150
Michael Latham
Vương quốc Anh
Michael Latham,美国职业扑克选手,世界排名第30337位,职业生涯总奖金超过10万美元。以稳健的牌风和对线下赛事的专注而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,148
Christian Schulz
Vương quốc Anh
Christian Schulz 是一位来自德国的扑克选手,以其稳健的表现获得业内关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,144
David Finley
Vương quốc Anh
David Finley is an American professional poker player recognized for his achievements in online tournaments, particularly on PokerStars. He is known for his ana
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,140
John Jacobs
Vương quốc Anh
John Jacobs 是一名来自美国的职业扑克选手,以其在德州扑克锦标赛中的稳健表现而闻名。他的职业生涯涵盖了多个重要赛事,展现了出色的牌桌技巧。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,119
Paul Reynolds
Vương quốc Anh
Paul Reynolds 是一位来自美国的扑克选手,以其在扑克界的活跃表现而闻名。公开资料显示他参与了多场大型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,110
Andrew Buckley
Vương quốc Anh
Andrew Buckley,美国扑克选手,世界排名约33115,生涯总奖金约9.2万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,051
Louis Constant
Vương quốc Anh
Louis Constant,美国职业扑克选手,世界排名第24822位,职业生涯总奖金约12.98万美元。以扎实的基本功和稳健的锦标赛策略著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,035
Dray Simpson
Vương quốc Anh
Dray Simpson 是一名美国扑克选手,以其在扑克界的活跃参与为玩家所知。尽管其具体战绩与奖金尚未被广泛披露,但他的名字在扑克社区中有一定辨识度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,031
Michael Hanson
Vương quốc Anh
Michael Hanson,美国扑克选手,世界排名第41235位,累计奖金$71,907。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,028
Parminder Singh
Vương quốc Anh
Parminder Singh,美国扑克选手,世界排名#39892,总奖金$74,735。在小型赛事中有所斩获,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,988
Derek Wang
Vương quốc Anh
美国扑克选手Derek Wang,世界排名#18162,总奖金$182,735,多次在大型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,953
Nicolae-Claudiu Modrea
Vương quốc Anh
罗马尼亚职业扑克选手,世界排名#15723,总奖金$213,173,活跃于锦标赛现场。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,932
Robert West
Vương quốc Anh
Robert West,美国扑克选手,世界排名#14223,总奖金$237,585,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,931
David Doherty
Vương quốc Anh
David Doherty 是一位来自美国的扑克选手,其职业生涯公开资料有限,较少出现在大型赛事决赛桌,更多以休闲玩家身份参与扑克活动。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,926
Christopher Platt
Vương quốc Anh
Christopher Platt,美国扑克选手,世界排名第37232位,生涯总奖金约8万美元。虽数据有限,但其经历体现了低级别玩家的坚持。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,921
Shane Edwards
Vương quốc Anh
Shane Edwards 是一位来自美国的扑克选手,在扑克界有一定知名度,但公开资料未详细记录其生涯数据。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,920
Quoc le
Vương quốc Anh
美国扑克选手,世界排名第3174位,总奖金约99万美元。擅长数学分析,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,915
David Douglas
Vương quốc Anh
David Douglas,英国扑克选手,世界排名约29925位,职业生涯总奖金累计超10万美元。以稳健牌风著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,908
Robert Bostock
Vương quốc Anh
Robert Bostock,英国扑克选手,世界排名第33745位,职业生涯总奖金约9万美元。曾在欧洲扑克巡回赛等赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,884
Matthew Evans
Vương quốc Anh
Matthew Evans,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第40018位,累计奖金超7.4万美元。以稳健打法著称,在低级别赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,866
David Clarke
Vương quốc Anh
David Clarke 是一位来自美国的扑克选手,世界排名第27252位,职业生涯总奖金超过11万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,852
Jordan Grant
Vương quốc Anh
Jordan Grant,加拿大职业扑克选手,世界排名#9878,职业生涯总奖金超过33万美元。以稳健风格著称,常活跃于线上扑克赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,849
Brian Hutchison
Vương quốc Anh
美国扑克选手,世界排名#40769,总奖金$72,941。多次参与WSOP赛事,曾进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,848
Daniel Haywood
Vương quốc Anh
新西兰扑克选手,世界排名#25088,职业生涯总奖金约12.8万美元,曾多次在区域性赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,844