Tay chơi Vương quốc Anh
4,436 tay chơi
Jonathan Collins
Vương quốc Anh
Jonathan Collins,美国扑克选手,世界排名#37507,职业生涯总奖金$80,172。以稳健打法著称,曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,832
Huseyin Hasan
Vương quốc Anh
Huseyin Hasan 是一位来自加拿大的扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而受到关注。他在各类扑克赛事中积累了丰富的经验,展现了扎实的技术功底。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,825
Quoc Pham
Vương quốc Anh
Quoc Pham,美国扑克选手,世界排名#17380,职业生涯总奖金超过$191,000。多次在WSOP等赛事中打入奖励圈,以扎实的基本功和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,824
James Bott
Vương quốc Anh
詹姆斯·博特,美国职业扑克选手,世界排名第15864位,累计奖金约21万美元。以稳健风格著称,常在中小型赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,822
Keith Wood
Vương quốc Anh
Keith Wood 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在扑克领域的活跃表现而知名。关于其职业生涯的具体细节,公开资料较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,810
Matthew Porter
Vương quốc Anh
美国职业扑克选手,世界排名#8661,总奖金$384,440。以稳健风格著称,曾在多项赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,799
Mark Hodge
Vương quốc Anh
美国职业扑克选手,世界排名#8626,职业生涯总奖金约$385,598。以其稳健风格和赛事经验积累而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,795
Adam Williams
Vương quốc Anh
Adam Williams,美国扑克选手,世界排名#22601,职业生涯总奖金$144,527。以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,774
Jamie Brown
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#6133,职业生涯总奖金$534,197。打法风格等信息暂无详细公开资料。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,769
Ken Liu
Vương quốc Anh
Ken Liu,美籍华裔扑克选手,世界排名#25297,职业生涯总奖金超过12万美元,以稳健牌风著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,768
Martin Mills
Vương quốc Anh
Martin Mills 是一名来自美国的扑克选手,以线上和线下赛事中的稳健表现著称,但在公开资料中其生涯细节较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,768
Rajinder Singh
Vương quốc Anh
加拿大扑克选手,世界排名#26217,职业生涯总奖金$121,520,在各项赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,762
Oliver Rosenberg
Vương quốc Anh
德国扑克选手Oliver Rosenberg,世界排名#42016,总奖金约70,175美元,长期活跃于低级别赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,733
Peter Walsworth
Vương quốc Anh
Peter Walsworth,美国职业扑克选手,世界排名#23742,总奖金$136,417。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,731
David Lin
Vương quốc Anh
David Lin,美国扑克选手,世界排名第5089位,职业锦标赛总奖金超64万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,729
Daniel Moore
Vương quốc Anh
Daniel Moore,美国职业扑克选手,目前世界排名#37759,职业生涯总奖金$79,605。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,722
Christopher Hancock
Vương quốc Anh
Christopher Hancock 是美国扑克选手,其扑克生涯公开资料较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,705
Alan Taylor
Vương quốc Anh
Alan Taylor 是一位来自美国的扑克选手,以在线和现场赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,692
Matthew Reed
Vương quốc Anh
美国职业扑克选手Matthew Reed,世界排名第3182位,职业生涯总奖金近100万美元。他以稳健的游戏风格和多次赛事佳绩在扑克界留下印记。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,689
Scott Williams
Vương quốc Anh
Scott Williams 是一位来自美国的扑克玩家,目前世界排名第35408位,职业生涯总奖金约$85,664。他在小型赛事中有过一些成绩,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,668
John Olson
Vương quốc Anh
John Olson,美国职业扑克选手,世界排名第18797位,职业生涯总奖金约17.6万美元。他以稳健的牌风和丰富的现场赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,668
Dave Barnes
Vương quốc Anh
Dave Barnes,英国职业扑克选手,世界排名#5772,职业生涯总奖金超过56万美元。以其稳健的风格在锦标赛中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,665
Rakesh Harji
Vương quốc Anh
Rakesh Harji 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,主要活跃于现场锦标赛,但公开可查的详细成绩有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,659
Dean Williams
Vương quốc Anh
Dean Williams 是一位来自美国的职业扑克选手,以其稳健的风格和在线扑克领域的活跃表现而为人所知。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,607
Fred Li
Vương quốc Anh
Fred Li 是美国华裔扑克选手,世界排名#4599,总奖金$696,755。以稳健风格和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,600
Neil Fox
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#24062,职业生涯总奖金超过13万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,591
Yang Liu
Vương quốc Anh
Yang Liu,中国扑克选手,世界排名第23330位,职业生涯总奖金约139,194美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的亮眼表现而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,573
Steven Graham
Vương quốc Anh
美国职业扑克选手,世界排名约#20000,累计奖金超过15万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,572
Thomas Hutchinson
Vương quốc Anh
Thomas Hutchinson 是一位来自美国的扑克选手,其公开赛事记录较为有限,尚未在主流扑克赛事中取得广泛认可的成绩。他可能以业余或线上玩家身份活跃,但具体信息未详尽公开。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,571
Bradley Marsh
Vương quốc Anh
加拿大职业扑克选手,世界排名第31269位,职业生涯总奖金约$99,144。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中晋级奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,549
Thanh Chi Le
Vương quốc Anh
Thanh Chi Le,美国扑克选手,世界排名#37820,职业生涯总奖金$79,455。活跃于多项赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,541
Charles Brown
Vương quốc Anh
Charles Brown 是一位来自美国的扑克玩家,以其稳健的比赛风格在业内有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,531
James Moon
Vương quốc Anh
美国扑克选手James Moon,世界排名第14715位,职业生涯总奖金约22.9万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,523
Ian Hunter
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#21518,职业生涯总奖金$151,848。低调务实,在多项赛事中有稳定发挥。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,520
Luke Thomas
Vương quốc Anh
Luke Thomas是一位来自澳大利亚的扑克选手,以在多项国际锦标赛中的稳健表现而知名。他在扑克界逐步积累声誉,展现了扎实的技术功底。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,487
David Weiner
Vương quốc Anh
David Weiner 是一位来自美国的职业扑克玩家,以其在赛事中的稳定表现而受到关注。关于其职业生涯的具体数据,公开资料未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,486
Libby Wilson
Vương quốc Anh
Libby Wilson,美国女子扑克选手,世界排名#12763,总奖金超过26万美元。多次打入WSOP赛事奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,460
Gary Starrett
Vương quốc Anh
Gary Starrett,美国扑克选手,世界排名#29932,职业生涯总奖金约$104,207。擅长德州扑克,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,459
Sam O'Brien
Vương quốc Anh
Sam O'Brien,爱尔兰职业扑克选手,世界排名第37241位,职业生涯总奖金约80,739美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,413
Thomas Luce
Vương quốc Anh
Thomas Luce,美国扑克选手,世界排名#31436,总奖金$98,597。以稳健打法著称,多次在赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,412
Craig Mason
Vương quốc Anh
Craig Mason是美国职业扑克选手,以稳定发挥和深厚锦标赛经验著称,总奖金近290万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,400
Ronald Jenkins
Vương quốc Anh
美国扑克选手,世界排名#8423,职业生涯总奖金超39万美元。以稳定发挥和扎实基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,389
Edward Welch
Vương quốc Anh
Edward Welch,美国扑克选手,世界排名#16692,职业生涯总奖金$199,445。虽非顶尖巨星,但在多项赛事中展现稳健实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,388
Daniel Levy
Vương quốc Anh
Daniel Levy,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约19912位,职业生涯总奖金超过16万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,366
William Mcallister
Vương quốc Anh
William Mcallister,美国扑克选手,世界排名第40773位,职业生涯总奖金$72,935。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,362
Christopher Gallagher
Vương quốc Anh
Christopher Gallagher,美国职业扑克选手,世界排名第21677位,锦标赛总奖金超过15万美元。以稳健风格和扎实基本功著称,在多项赛事中取得过不俗成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,331
Ahmed Mohamed
Vương quốc Anh
美国扑克选手,世界排名#11054,总奖金$304,132。擅长多类型赛事,以稳健风格著称,多次在中小型比赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,328
John White
Vương quốc Anh
John White是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在扑克锦标赛中的参与而闻名。关于他的职业生涯和成绩,公开信息较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,312