Other
515 terms
起始筹码
Starting Chips
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Chip Khởi Đầu Số lượng chip ban đầu mỗi người chơi nhận được khi bắt đầu một giải đấu poker.
非同花AK
Ace King Offsuit
Bối cảnh: Thuật ngữ: Ace King Offsuit (AKo) Đề cập đến bài khởi đầu gồm một con Át và một con Già, trong đó hai lá bài …
同花AK
Ace King Suited
Thuật ngữ: Ách Kích Đồng Chất (AKs) Hai lá bài khởi đầu là Ách và Kích cùng chất, là một trong những bài khởi đầu mạnh …
时薪
Hourly Rate
Số chip hoặc tiền trung bình mà người chơi poker thắng mỗi giờ, được sử dụng để đo lường hiệu quả lợi nhuận.
K7o
K7o
Thuật ngữ: K7o (K7o) Trong Texas Hold'em, một bài tẩy gồm K và 7, với hai lá bài không đồng chất.
Q3不同花
Q3o
Thuật ngữ: Q3 khác chất (Q3o) Đề cập đến bài poker gồm một Q và một 3 khác chất.
结构化
Structured
Thuật ngữ: Cấu trúc Đề cập đến một giải đấu poker hoặc định dạng trò chơi nơi các cấp độ mù có thời lượng cố định và số…
72不同花
72o
Thuật ngữ: 72 offsuit (72o) Bài tẩy gồm 7 và 2 không đồng chất, thường được coi là bài tẩy yếu nhất trong Texas Hold'em.
A-5三次换牌
Ace to Five Triple Draw
Bối cảnh: Thuật ngữ: Ace to Five Triple Draw Một biến thể poker lowball nơi người chơi có thể rút bài ba lần, với mục t…
低牌伪造
Counterfeit Low
Thuật ngữ: Thùng Thấp Giả Trong các trò chơi poker chia cao-thấp, tình huống khi sự xuất hiện của một đôi hoặc lá bài t…
保底奖池
Guaranteed Prize Pool
Giải thưởng đảm bảo là tổng số tiền thưởng tối thiểu mà ban tổ chức giải đấu cam kết. Bất kể số lượng người tham gia th…
单挑底池
Heads Up Pot
Thuật ngữ: Pot Heads Up Tình huống chỉ có hai người chơi tham gia pot, tất cả những người khác đã bỏ bài.
保险
Insurance
Bối cảnh: Thuật ngữ: Bảo hiểm Trong Texas Hold'em, bảo hiểm đề cập đến cơ chế phòng ngừa rủi ro, nơi người chơi sau khi…
KQ不同花
KQo
Thuật ngữ poker: KQ khác chất (KQo) Ám chỉ bài tẩy gồm K và Q khác chất. Đây là bài cao khác chất mạnh nhưng dễ bị tổn …
同花QJ
QJs
Bối cảnh: Thuật ngữ: QJ đồng chất (QJs) Trong Texas Hold'em, chỉ một bài tẩy gồm một Q và một J cùng chất.
抽水封顶
Rake Cap
Thuật ngữ: Giới hạn Rake Số tiền rake tối đa mà sòng bạc hoặc phòng poker trực tuyến có thể thu từ một ván bài.
运气好
Run Good
Run Good Chỉ việc người chơi liên tục nhận được bài hoặc kết quả thuận lợi, thường được cho là do may mắn hơn là kỹ năn…
同花T5
Ten Five Suited
Bối cảnh: Thuật ngữ: Đồng chất T5 (Ten Five Suited) Bài tẩy là một con mười và một con năm, cùng chất.
八七同花
87s
Tám-Bảy Đồng Chất (87s) Chỉ tay bài bắt đầu với 8 và 7 cùng chất, là bài liên tiếp đồng chất.
筹码下降
Chip Down
Bối cảnh: Thuật ngữ: Chip Down Trạng thái hoặc xu hướng số lượng chip của người chơi liên tục giảm trong một ván bài po…
J4不同花
Jack Four Offsuit
Thuật ngữ: Jack Bốn Không Đồng Chất (J4o) Hai lá bài tẩy là Jack và Bốn, khác chất. Đây là một tổ hợp bài yếu.
KJ同花
KJs
Thuật ngữ: KJ suited (KJs) Tay bài khởi đầu gồm K và J cùng chất.
同花K10
KTs
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: K10 đồng chất (KTs) Một bài tẩy bao gồm K và 10 cùng chất.
讲故事
Story Tell
Bối cảnh: Thuật ngữ: Kể Chuyện Người chơi sử dụng thông tin phi ngôn ngữ như mẫu cược, nhịp độ hành động, hoặc biểu cảm…
98同花
98s
Thuật ngữ: 98 Đồng chất (98s) Đề cập đến bài tẩy gồm 9 và 8 cùng chất (đồng chất).
A9不同花
A9o
Thuật ngữ: A9 offsuit (A9o) Một bài tẩy gồm một con Át và một con 9 khác chất.
AJ同花
AJs
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: AJ Đồng Chất (AJs) Đề cập đến bài tẩy của người chơi gồm một Át và một J, với cả hai lá bài cùng c…
底牌
Down Cards
Thuật ngữ: Bài úp (Down Cards) Trong Texas Hold'em, mỗi người chơi có hai lá bài riêng được đặt úp xuống, chỉ người đó …
跟注站
Station
Bối cảnh: Thuật ngữ: Trạm theo bài Chỉ người chơi thụ động thường xuyên call, hiếm khi fold hoặc raise trong trò chơi p…
A2不同花
A2o
Bối cảnh: Thuật ngữ: A2o (offsuit) Đề cập đến một tay bài bao gồm Át và 2 khác chất, thuộc nhóm tay AX yếu trong Texas …
A5同花
Ace Five Suited
Thuật ngữ: A5 Đồng Chất (Ace Five Suited) Một bài tẩy bao gồm một con Át và một con Năm, cùng chất.
冤家牌
Cooler
Thuật ngữ: Cooler Đề cập đến tình huống trong Texas Hold'em khi hai hoặc nhiều người chơi có bài mạnh, nhưng bài của mộ…
被反超
Counterfeited
Bị giả mạo Đề cập đến tình huống do sự xuất hiện của các lá bài chung, bài của người chơi vốn đang dẫn đầu mất đi lợi t…
K2同花
K2s
Thuật ngữ: K2 đồng chất (K2s) Một bài tẩy gồm K và 2 cùng chất.
K8不同花
K8o
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: K8o (K8 khác chất) Trong Texas Hold'em, một bài tẩy kết hợp gồm một K và một 8 khác chất. 'o' viết…
主池
Main Pot
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Pot Chính Trong poker, khi một hoặc nhiều người chơi all-in, pot chính bao gồm phần pot mà tất cả …
底池下注
Pot Bet
Thuật ngữ: Pot Bet Cược với số tiền bằng với tổng kích thước hiện tại của pot.
T8不同花
T8o
Thuật ngữ: T8o (T8 offsuit) Đề cập đến bài gồm 10 và 8, khác chất.
A4同花
A4s
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: A4s Một bài tẩy chứa một lá Át và một lá 4, cùng chất.
A7不同花
A7o
Là bài gồm một lá A và một lá 7, hai lá bài khác chất.
A8不同花
A8o
Bối cảnh: Thuật ngữ: A8o Trong Texas Hold'em, một bài tẩy gồm một lá Át và một lá 8 khác chất (Át-Tám off-suit).
A8同花
A8s
Thuật ngữ: A8s (Át-8 Đồng chất) Thuật ngữ bài poker, chỉ hand đồng chất gồm Át và 8.
同花AQ
AQs
Thuật ngữ: AQ đồng chất (AQs) Chỉ tay bài bắt đầu gồm Ace và Queen cùng chất, một trong những tay bài mạnh trong Texas …
筹码覆盖
Cover
Cover đề cập đến tình huống một người chơi có nhiều chip hơn người khác, cho phép họ thanh toán đầy đủ tiền thắng của đ…
邀请赛
Invitational Event
Một giải đấu poker chỉ dành cho những người chơi được người tổ chức mời tham gia.
J6非同花
J6o
Thuật ngữ: J6 Offsuit (J6o) Bài tẩy trong poker gồm một quân J và một quân 6, hai quân khác chất.
J8同花
J8s
Thuật ngữ: J8s (J8 đồng chất) Một bài khởi đầu đồng chất gồm J và 8. Được coi là bài đầu cơ trung bình.
K6同花
K6s
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: K6s Trong Texas Hold'em, K6s đại diện cho bài tẩy gồm K và 6 cùng chất (suited).