Bài úp
Down Cards
Thuật ngữ: Bài úp Down Cards Trong Texas Hold'em, mỗi người chơi có hai lá bài riêng được đặt úp xuống, chỉ người đó mới thấy được.
Down Cards
Thuật ngữ: Bài úp Down Cards Trong Texas Hold'em, mỗi người chơi có hai lá bài riêng được đặt úp xuống, chỉ người đó mới thấy được.
Đăng nhập để tham gia thảo luận
Hole Cards
Thuật ngữ: Bài Tẩy Bài tẩy là hai lá bài riêng tư mỗi người chơi nhận được khi bắt đầu một ván bài trong Texas Hold'em,…
Thuật ngữNit
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Nit Nit là người chơi bảo thủ, chỉ chơi những hand khởi đầu cực kỳ mạnh và có xu hướng fold …
Thuật ngữAir
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Air Air Air đề cập đến một hand không có bài đã làm sẵn hoặc khả năng draw, chẳng hạn như kh…
Thuật ngữSuited Connectors
Suited Connectors [Suited Connectors] chỉ hai lá bài tẩy cùng chất và liên tiếp về số, như 7♠8♠ hoặc J♥Q♥. Giá trị cốt …
Thuật ngữDeal
Mục đích chính của nó là tránh những biến động lớn do variance gây ra, đặc biệt khi stacks gần nhau hoặc người chơi nhạ…
Thuật ngữBetting Pattern
Trong thực tế, bằng cách quan sát mẫu cược của đối thủ, bạn có thể suy luận phạm vi bài của họ và điều chỉnh quyết định…
Thuật ngữImplied Odds
Implied Odds là một khái niệm trong Texas Hold'em đo lường mối quan hệ giữa chi phí call hiện tại và số chip tiềm năng …
Thuật ngữOmaha
Trong thực tế, vì Omaha có nhiều tổ hợp bài tẩy hơn, sức mạnh của hand phụ thuộc nhiều vào made hands hơn là bluff. Ngư…